辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "dành đường" (1件)

dành đường
日本語 フ道を譲る、道を空ける
マイ単語
Ưu tiên dành đường cho các phương tiện vào thành phố.
市内に入る車両のために道を優先的に空ける。

swap_horiz 類語検索結果 "dành đường" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "dành đường" (1件)

Ưu tiên dành đường cho các phương tiện vào thành phố.
市内に入る車両のために道を優先的に空ける。